Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "giáo viên hợp đồng" (1)
giáo viên hợp đồng
Tiếng Anh
Cụm từcontract teacher
Một giáo viên hợp đồng đã thực hiện sai quy trình chuyên môn.
A contract teacher carried out the professional procedure incorrectly.
Từ liên quan "giáo viên hợp đồng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "giáo viên hợp đồng" (1)
Một giáo viên hợp đồng đã thực hiện sai quy trình chuyên môn.
A contract teacher carried out the professional procedure incorrectly.
